---
title: '"Split bet, corner bet." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "Split bet, corner bet." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Bộ tứ, mã,
  tiền đặt.
lang: en
en: 'Split bet, corner bet.'
vi: 'Bộ tứ, mã, tiền đặt.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 254944
---
## Câu tiếng Anh

**Split bet, corner bet.**

## Nghĩa tiếng Việt

Bộ tứ, mã, tiền đặt.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| Split bet, corner bet. | Bộ tứ, mã, tiền đặt. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
