Câu tiếng Anh
-Split the winnings.
Nghĩa tiếng Việt
- Tiền thắng chia đều.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| -Split the winnings. | - Tiền thắng chia đều. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
-Split the winnings.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| -Split the winnings. | - Tiền thắng chia đều. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn