Câu tiếng Anh
Squadron sighted!
Nghĩa tiếng Việt
Hạm đội từ đường chân trời!
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Squadron sighted! | Hạm đội từ đường chân trời! |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Squadron sighted!
Hạm đội từ đường chân trời!
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Squadron sighted! | Hạm đội từ đường chân trời! |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn