Câu tiếng Anh
Squeeze harder.
Nghĩa tiếng Việt
Siết mạnh lên.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Squeeze harder. | Siết mạnh lên. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Squeeze harder.
Siết mạnh lên.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Squeeze harder. | Siết mạnh lên. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn