---
title: '"- Squire, sir." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: '"- Squire, sir." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: - Squire, thưa ông.'
lang: en
en: '- Squire, sir.'
vi: '- Squire, thưa ông.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 24834
---
## Câu tiếng Anh

**- Squire, sir.**

## Nghĩa tiếng Việt

- Squire, thưa ông.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| - Squire, sir. | - Squire, thưa ông. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
