Câu tiếng Anh
Stage 18.
Nghĩa tiếng Việt
Trường quay 18.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Stage 18. | Trường quay 18. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Stage 18.
Trường quay 18.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Stage 18. | Trường quay 18. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn