Câu tiếng Anh
Stage Door.
Nghĩa tiếng Việt
Cửa sân khấu.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Stage Door. | Cửa sân khấu. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Stage Door.
Cửa sân khấu.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Stage Door. | Cửa sân khấu. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn