Câu tiếng Anh
Stage manager, a chair!
Nghĩa tiếng Việt
Quản lí, lấy ghế!
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Stage manager, a chair! | Quản lí, lấy ghế! |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Stage manager, a chair!
Quản lí, lấy ghế!
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Stage manager, a chair! | Quản lí, lấy ghế! |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn