Câu tiếng Anh
Stamp it number one.
Nghĩa tiếng Việt
Đóng dấu ưu tiên một.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Stamp it number one. | Đóng dấu ưu tiên một. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Stamp it number one.
Đóng dấu ưu tiên một.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Stamp it number one. | Đóng dấu ưu tiên một. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn