Câu tiếng Anh
Stand aside.
Nghĩa tiếng Việt
Đứng tránh ra nào.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Stand aside. | Đứng tránh ra nào. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Stand aside.
Đứng tránh ra nào.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Stand aside. | Đứng tránh ra nào. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn