Câu tiếng Anh
Stand back there, now.
Nghĩa tiếng Việt
Lui lại. Thảy cái coi.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Stand back there, now. | Lui lại. Thảy cái coi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Stand back there, now.
Lui lại. Thảy cái coi.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Stand back there, now. | Lui lại. Thảy cái coi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn