Câu tiếng Anh
Stand by, engines.
Nghĩa tiếng Việt
- Chuẩn bị, động cơ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Stand by, engines. | - Chuẩn bị, động cơ. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Stand by, engines.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Stand by, engines. | - Chuẩn bị, động cơ. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn