Câu tiếng Anh
Stand by with braces.
Nghĩa tiếng Việt
- Ra chỗ trụ chống.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Stand by with braces. | - Ra chỗ trụ chống. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Stand by with braces.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Stand by with braces. | - Ra chỗ trụ chống. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn