Câu tiếng Anh
Stand closer, Ma.
Nghĩa tiếng Việt
Đứng gần hơn, Ma.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Stand closer, Ma. | Đứng gần hơn, Ma. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Stand closer, Ma.
Đứng gần hơn, Ma.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Stand closer, Ma. | Đứng gần hơn, Ma. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn