Câu tiếng Anh
Stand up, fellow.
Nghĩa tiếng Việt
Anh bạn, đứng thẳng dậy.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Stand up, fellow. | Anh bạn, đứng thẳng dậy. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Stand up, fellow.
Anh bạn, đứng thẳng dậy.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Stand up, fellow. | Anh bạn, đứng thẳng dậy. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn