Câu tiếng Anh
Staring and sharing.
Nghĩa tiếng Việt
Nhìn và chia.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Staring and sharing. | Nhìn và chia. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Staring and sharing.
Nhìn và chia.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Staring and sharing. | Nhìn và chia. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn