Câu tiếng Anh
Start again.
Nghĩa tiếng Việt
Bắt đầu lại tất.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Start again. | Bắt đầu lại tất. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Start again.
Bắt đầu lại tất.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Start again. | Bắt đầu lại tất. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn