Câu tiếng Anh
Start scrubbing.
Nghĩa tiếng Việt
Bắt đầu cọ rửa.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Start scrubbing. | Bắt đầu cọ rửa. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Start scrubbing.
Bắt đầu cọ rửa.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Start scrubbing. | Bắt đầu cọ rửa. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn