Câu tiếng Anh
Start something.
Nghĩa tiếng Việt
Bắt đầu đi.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Start something. | Bắt đầu đi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Start something.
Bắt đầu đi.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Start something. | Bắt đầu đi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn