Câu tiếng Anh
Start talking.
Nghĩa tiếng Việt
Bắt đầu nói chuyện.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Start talking. | Bắt đầu nói chuyện. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Start talking.
Bắt đầu nói chuyện.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Start talking. | Bắt đầu nói chuyện. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn