---
title: '"Stay for supper." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: '"Stay for supper." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Hãy ở lại ăn tối.'
lang: en
en: Stay for supper.
vi: Hãy ở lại ăn tối.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 344435
---
## Câu tiếng Anh

**Stay for supper.**

## Nghĩa tiếng Việt

Hãy ở lại ăn tối.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| Stay for supper. | Hãy ở lại ăn tối. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
