Câu tiếng Anh
Steady, mates.
Nghĩa tiếng Việt
Ổn định, các anh.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Steady, mates. | Ổn định, các anh. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Steady, mates.
Ổn định, các anh.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Steady, mates. | Ổn định, các anh. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn