Câu tiếng Anh
Steady, men. Steady.
Nghĩa tiếng Việt
Chuẩn bị, chuẩn bị.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Steady, men. Steady. | Chuẩn bị, chuẩn bị. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Steady, men. Steady.
Chuẩn bị, chuẩn bị.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Steady, men. Steady. | Chuẩn bị, chuẩn bị. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn