Câu tiếng Anh
Steady, Minyak.
Nghĩa tiếng Việt
Ổn định, Minyak.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Steady, Minyak. | Ổn định, Minyak. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Steady, Minyak.
Ổn định, Minyak.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Steady, Minyak. | Ổn định, Minyak. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn