Câu tiếng Anh
Steady there, Nellie.
Nghĩa tiếng Việt
Ngồi vững ở đây rồi, Nellie.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Steady there, Nellie. | Ngồi vững ở đây rồi, Nellie. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Steady there, Nellie.
Ngồi vững ở đây rồi, Nellie.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Steady there, Nellie. | Ngồi vững ở đây rồi, Nellie. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn