Câu tiếng Anh
Stiff-necked as ever.
Nghĩa tiếng Việt
Vẫn cứng cổ như ngày nào.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Stiff-necked as ever. | Vẫn cứng cổ như ngày nào. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Stiff-necked as ever.
Vẫn cứng cổ như ngày nào.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Stiff-necked as ever. | Vẫn cứng cổ như ngày nào. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn