Câu tiếng Anh
Still got nerves?
Nghĩa tiếng Việt
Vẫn còn căng thẳng?
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Still got nerves? | Vẫn còn căng thẳng? |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Still got nerves?
Vẫn còn căng thẳng?
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Still got nerves? | Vẫn còn căng thẳng? |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn