Câu tiếng Anh
Still no sign.
Nghĩa tiếng Việt
Vẫn không có dấu hiệu.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Still no sign. | Vẫn không có dấu hiệu. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Still no sign.
Vẫn không có dấu hiệu.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Still no sign. | Vẫn không có dấu hiệu. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn