---
title: '"Stop daydreaming." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "Stop daydreaming." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Đừng có nằm mơ
  giữa ban ngày nữa.
lang: en
en: Stop daydreaming.
vi: Đừng có nằm mơ giữa ban ngày nữa.
tatoebaEn: 4442659
tatoebaVi: 13510788
source: tatoeba
license: CC BY 2.0 FR
---
## Câu tiếng Anh

**Stop daydreaming.**

## Nghĩa tiếng Việt

Đừng có nằm mơ giữa ban ngày nữa.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| Stop daydreaming. | Đừng có nằm mơ giữa ban ngày nữa. |

---
*Nguồn [Tatoeba](https://tatoeba.org) · eword.vn*
