Câu tiếng Anh
Stop giving me orders.
Nghĩa tiếng Việt
Ngừng ra lệnh cho tôi.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Stop giving me orders. | Ngừng ra lệnh cho tôi. |
Nguồn Tatoeba · eword.vn
Stop giving me orders.
Ngừng ra lệnh cho tôi.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Stop giving me orders. | Ngừng ra lệnh cho tôi. |
Nguồn Tatoeba · eword.vn