Câu tiếng Anh
- Stop griping.
Nghĩa tiếng Việt
- Ngừng than thở đi.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Stop griping. | - Ngừng than thở đi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
- Stop griping.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Stop griping. | - Ngừng than thở đi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn