Câu tiếng Anh
Stop interrupting.
Nghĩa tiếng Việt
Đừng ngắt ngang nữa.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Stop interrupting. | Đừng ngắt ngang nữa. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Stop interrupting.
Đừng ngắt ngang nữa.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Stop interrupting. | Đừng ngắt ngang nữa. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn