Câu tiếng Anh
Stop, listen.
Nghĩa tiếng Việt
- Im, hãy lắng nghe.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Stop, listen. | - Im, hãy lắng nghe. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Stop, listen.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Stop, listen. | - Im, hãy lắng nghe. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn