Câu tiếng Anh
Stop playing
Nghĩa tiếng Việt
Đừng giỡn nữa.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Stop playing | Đừng giỡn nữa. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Stop playing
Đừng giỡn nữa.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Stop playing | Đừng giỡn nữa. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn