Câu tiếng Anh
Stop pushing.
Nghĩa tiếng Việt
Ngừng giẫy giụa nào!
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Stop pushing. | Ngừng giẫy giụa nào! |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Stop pushing.
Ngừng giẫy giụa nào!
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Stop pushing. | Ngừng giẫy giụa nào! |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn