---
title: '"Stop sniffling." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: '"Stop sniffling." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Đừng ngửi nữa.'
lang: en
en: Stop sniffling.
vi: Đừng ngửi nữa.
tatoebaEn: 3820750
tatoebaVi: 13510811
source: tatoeba
license: CC BY 2.0 FR
---
## Câu tiếng Anh

**Stop sniffling.**

## Nghĩa tiếng Việt

Đừng ngửi nữa.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| Stop sniffling. | Đừng ngửi nữa. |

---
*Nguồn [Tatoeba](https://tatoeba.org) · eword.vn*
