---
title: '"stop snoring." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: '"stop snoring." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Này, đừng ngáy nữa.'
lang: en
en: stop snoring.
vi: 'Này, đừng ngáy nữa.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 10167
---
## Câu tiếng Anh

**stop snoring.**

## Nghĩa tiếng Việt

Này, đừng ngáy nữa.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| stop snoring. | Này, đừng ngáy nữa. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
