Câu tiếng Anh
Stop that cackles!
Nghĩa tiếng Việt
Đừng có cười nữa!
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Stop that cackles! | Đừng có cười nữa! |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Stop that cackles!
Đừng có cười nữa!
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Stop that cackles! | Đừng có cười nữa! |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn