Câu tiếng Anh
Stop that grunting.
Nghĩa tiếng Việt
Ngừng lẩm bẩm đi con.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Stop that grunting. | Ngừng lẩm bẩm đi con. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Stop that grunting.
Ngừng lẩm bẩm đi con.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Stop that grunting. | Ngừng lẩm bẩm đi con. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn