Câu tiếng Anh
Stop that music.
Nghĩa tiếng Việt
Dừng nhạc lại.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Stop that music. | Dừng nhạc lại. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Stop that music.
Dừng nhạc lại.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Stop that music. | Dừng nhạc lại. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn