Câu tiếng Anh
Stop that playing, Max.
Nghĩa tiếng Việt
Đừng chơi nữa, Max.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Stop that playing, Max. | Đừng chơi nữa, Max. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Stop that playing, Max.
Đừng chơi nữa, Max.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Stop that playing, Max. | Đừng chơi nữa, Max. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn