Câu tiếng Anh
- Stop the games.
Nghĩa tiếng Việt
- Dừng trận đấu lại.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Stop the games. | - Dừng trận đấu lại. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
- Stop the games.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Stop the games. | - Dừng trận đấu lại. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn