Câu tiếng Anh
Stop there.
Nghĩa tiếng Việt
Dừng lại ở đó đi.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Stop there. | Dừng lại ở đó đi. |
Nguồn Tatoeba · eword.vn
Stop there.
Dừng lại ở đó đi.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Stop there. | Dừng lại ở đó đi. |
Nguồn Tatoeba · eword.vn