Câu tiếng Anh
Stop tickling me.
Nghĩa tiếng Việt
Đừng có cù lét tôi nữa.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Stop tickling me. | Đừng có cù lét tôi nữa. |
Nguồn Tatoeba · eword.vn
Stop tickling me.
Đừng có cù lét tôi nữa.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Stop tickling me. | Đừng có cù lét tôi nữa. |
Nguồn Tatoeba · eword.vn