Câu tiếng Anh
Stop up your own ears.
Nghĩa tiếng Việt
Bịt tai đi.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Stop up your own ears. | Bịt tai đi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Stop up your own ears.
Bịt tai đi.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Stop up your own ears. | Bịt tai đi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn