Câu tiếng Anh
Stop whimpering.
Nghĩa tiếng Việt
Đừng rên rỉ nữa.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Stop whimpering. | Đừng rên rỉ nữa. |
Nguồn Tatoeba · eword.vn
Stop whimpering.
Đừng rên rỉ nữa.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Stop whimpering. | Đừng rên rỉ nữa. |
Nguồn Tatoeba · eword.vn