Câu tiếng Anh
Stop yakking.
Nghĩa tiếng Việt
Đừng lải nhải nữa!
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Stop yakking. | Đừng lải nhải nữa! |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Stop yakking.
Đừng lải nhải nữa!
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Stop yakking. | Đừng lải nhải nữa! |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn