Câu tiếng Anh
Stop your rowing, men.
Nghĩa tiếng Việt
Tất cả hãy dừng tay.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Stop your rowing, men. | Tất cả hãy dừng tay. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Stop your rowing, men.
Tất cả hãy dừng tay.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Stop your rowing, men. | Tất cả hãy dừng tay. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn