Câu tiếng Anh
Stop your squealing.
Nghĩa tiếng Việt
Dừng có ré lên.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Stop your squealing. | Dừng có ré lên. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Stop your squealing.
Dừng có ré lên.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Stop your squealing. | Dừng có ré lên. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn