---
title: '"- Stow the receipt." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "- Stow the receipt." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: - Xếp biên lai
  vào.
lang: en
en: '- Stow the receipt.'
vi: '- Xếp biên lai vào.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 288290
---
## Câu tiếng Anh

**- Stow the receipt.**

## Nghĩa tiếng Việt

- Xếp biên lai vào.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| - Stow the receipt. | - Xếp biên lai vào. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
